"giả vờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả vờ" trong tiếng Trung là 假装, đọc là jiǎ zhuāng.
假装 nghĩa là gì?
假装 (jiǎ zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả vờ".
假装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假装 như thế nào?
Ví dụ: 他假装很忙。 (Anh ấy giả vờ bận rộn.); 她假装没听见。 (Cô ấy giả vờ không nghe thấy.).