YiWordsYiWords

néngfǒu

có thể hay không

cụm từ tiếng Trung
能否 có thể hay không

Cụm từ thường dùng

néngfǒuzuòdào
có thể hay không làm được
néngfǒucānjiā
có thể hay không tham gia

Câu ví dụ

néngfǒubāng
Bạn có thể hay không giúp tôi?
mennéngfǒuzǎodiǎnzǒu
Chúng ta có thể hay không đi sớm hơn?

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"có thể hay không" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có thể hay không" trong tiếng Trung là 能否, đọc là néng fǒu.
能否 nghĩa là gì?
能否 (néng fǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể hay không".
能否 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 能否 ngay trên trang này.
Đặt câu với 能否 như thế nào?
Ví dụ: 你能否帮我? (Bạn có thể hay không giúp tôi?); 我们能否早点走? (Chúng ta có thể hay không đi sớm hơn?).

Muốn nhớ "能否" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí