YiWordsYiWords

zhǔn

không được phép

động từ tiếng Trung
不准 không được phép

Cụm từ thường dùng

zhǔnjìn
không được phép vào
zhǔnyān
không được phép hút thuốc

Câu ví dụ

zhèzhǔnyān
Ở đây không được phép hút thuốc.
xuéshēngzhǔnwàichū
Học sinh không được phép ra ngoài.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không được phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không được phép" trong tiếng Trung là 不准, đọc là bù zhǔn.
不准 nghĩa là gì?
不准 (bù zhǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "không được phép".
不准 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不准 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不准 như thế nào?
Ví dụ: 这里不准吸烟。 (Ở đây không được phép hút thuốc.); 学生不准外出。 (Học sinh không được phép ra ngoài.).

Muốn nhớ "不准" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí