YiWordsYiWords

chàng

đề xướng

động từ tiếng Trung
提倡 đề xướng

Cụm từ thường dùng

chànggǎi
đề xướng cải cách
chàngjiéyuē
đề xướng tiết kiệm

Câu ví dụ

chàngbǎohuánjìng
Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.
hěnduōrénchàngxuéwài
Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"đề xướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đề xướng" trong tiếng Trung là 提倡, đọc là tí chàng.
提倡 nghĩa là gì?
提倡 (tí chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đề xướng".
提倡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提倡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提倡 như thế nào?
Ví dụ: 他提倡保护环境。 (Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.); 很多人提倡学外语。 (Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.).

Muốn nhớ "提倡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí