YiWordsYiWords

píng

bất bình

tính từ tiếng Trung
不平 bất bình

Cụm từ thường dùng

gǎndàopíng
cảm thấy bất bình
发声fā shēng不平bù píng
lên tiếng bất bình

Câu ví dụ

duìgōnggǎndàopíng
Cô ấy bất bình trước sự bất công.
duōrénduìzhègejuédìnggǎndàopíng
Nhiều người bất bình với quyết định này.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bất bình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất bình" trong tiếng Trung là 不平, đọc là bù píng.
不平 nghĩa là gì?
不平 (bù píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất bình".
不平 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不平 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不平 như thế nào?
Ví dụ: 她对不公感到不平。 (Cô ấy bất bình trước sự bất công.); 许多人对这个决定感到不平。 (Nhiều người bất bình với quyết định này.).

Muốn nhớ "不平" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí