YiWordsYiWords

láilóngmài

ngọn ngành

danh từ tiếng Trung
来龙去脉 ngọn ngành

Cụm từ thường dùng

liǎojiěláilóngmài
biết ngọn ngành
chámíngláilóngmài
tìm hiểu ngọn ngành

Câu ví dụ

xiǎngzhīdàoshìqíngdeláilóngmài
Tôi muốn biết ngọn ngành câu chuyện.
shìqíngdeláilóngmàijiǎngqīngchǔle
Anh ấy kể rõ ngọn ngành vụ việc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngọn ngành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngọn ngành" trong tiếng Trung là 来龙去脉, đọc là lái lóng qù mài.
来龙去脉 nghĩa là gì?
来龙去脉 (lái lóng qù mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngọn ngành".
来龙去脉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来龙去脉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来龙去脉 như thế nào?
Ví dụ: 我想知道事情的来龙去脉。 (Tôi muốn biết ngọn ngành câu chuyện.); 他把事情的来龙去脉讲清楚了。 (Anh ấy kể rõ ngọn ngành vụ việc.).

Muốn nhớ "来龙去脉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí