YiWordsYiWords

jīngtiāndòng

kinh thiên động địa

tính từ tiếng Trung
惊天动地 kinh thiên động địa

Cụm từ thường dùng

惊天动地jīng tiān dòng dìde事件shì jiàn
sự kiện kinh thiên động địa
惊天动地jīng tiān dòng dìde消息xiāo xī
tin tức kinh thiên động địa

Câu ví dụ

shì一个yī gè惊天动地jīng tiān dòng dìde消息xiāo xī
Đó là một tin kinh thiên động địa.
他们tā menzuòle惊天动地jīng tiān dòng dìde事情shì qíng
Họ đã làm việc kinh thiên động địa.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"kinh thiên động địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh thiên động địa" trong tiếng Trung là 惊天动地, đọc là jīng tiān dòng dì.
惊天动地 nghĩa là gì?
惊天动地 (jīng tiān dòng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh thiên động địa".
惊天动地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊天动地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊天动地 như thế nào?
Ví dụ: 那是一个惊天动地的消息。 (Đó là một tin kinh thiên động địa.); 他们做了惊天动地的事情。 (Họ đã làm việc kinh thiên động địa.).

Muốn nhớ "惊天动地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí