"kinh thiên động địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh thiên động địa" trong tiếng Trung là 惊天动地, đọc là jīng tiān dòng dì.
惊天动地 nghĩa là gì?
惊天动地 (jīng tiān dòng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh thiên động địa".
惊天动地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 惊天动地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 惊天动地 như thế nào?
Ví dụ: 那是一个惊天动地的消息。 (Đó là một tin kinh thiên động địa.); 他们做了惊天动地的事情。 (Họ đã làm việc kinh thiên động địa.).