YiWordsYiWords

liàozhīwài

ngoài dự liệu

cụm từ tiếng Trung
意料之外 ngoài dự liệu

Cụm từ thường dùng

jiéguǒliàozhīwài
kết quả ngoài dự liệu
qíngkuàngliàozhīwài
tình huống ngoài dự liệu

Câu ví dụ

jiéguǒzàideliàozhīwài
Kết quả ngoài dự liệu của tôi.
zhèjiànshìwánquánzàiliàozhīwài
Chuyện này hoàn toàn ngoài dự liệu.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngoài dự liệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài dự liệu" trong tiếng Trung là 意料之外, đọc là yì liào zhī wài.
意料之外 nghĩa là gì?
意料之外 (yì liào zhī wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài dự liệu".
意料之外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 意料之外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 意料之外 như thế nào?
Ví dụ: 结果在我的意料之外。 (Kết quả ngoài dự liệu của tôi.); 这件事完全在意料之外。 (Chuyện này hoàn toàn ngoài dự liệu.).

Muốn nhớ "意料之外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí