YiWordsYiWords

fěnsuì

máy nghiền

danh từ tiếng Trung
粉碎机 máy nghiền

Cụm từ thường dùng

liàofěnsuì
máy nghiền thức ăn
fěnsuìfěn
máy nghiền bột

Câu ví dụ

zhètáifěnsuìhěnyǒu
Máy nghiền này rất mạnh.
menyòngfěnsuìsuì
Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy nghiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy nghiền" trong tiếng Trung là 粉碎机, đọc là fěn suì jī.
粉碎机 nghĩa là gì?
粉碎机 (fěn suì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy nghiền".
粉碎机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粉碎机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粉碎机 như thế nào?
Ví dụ: 这台粉碎机很有力。 (Máy nghiền này rất mạnh.); 他们用粉碎机把玉米磨碎。 (Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.).

Muốn nhớ "粉碎机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí