"máy nghiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy nghiền" trong tiếng Trung là 粉碎机, đọc là fěn suì jī.
粉碎机 nghĩa là gì?
粉碎机 (fěn suì jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy nghiền".
粉碎机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粉碎机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粉碎机 như thế nào?
Ví dụ: 这台粉碎机很有力。 (Máy nghiền này rất mạnh.); 他们用粉碎机把玉米磨碎。 (Họ dùng máy nghiền để làm nhỏ ngô.).