YiWordsYiWords

chǔshuǐguàn

bình chứa nước

danh từ tiếng Trung
储水罐 bình chứa nước

Cụm từ thường dùng

xíngchǔshuǐguàn
bình chứa nước lớn

Câu ví dụ

zhègechǔshuǐguànróngliànghěn
Bình chứa nước này có sức chứa lớn.
menměiyuèjiǎncháchǔshuǐguàn
Chúng tôi kiểm tra bình chứa nước mỗi tháng.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"bình chứa nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình chứa nước" trong tiếng Trung là 储水罐, đọc là chǔ shuǐ guàn.
储水罐 nghĩa là gì?
储水罐 (chǔ shuǐ guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình chứa nước".
储水罐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 储水罐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 储水罐 như thế nào?
Ví dụ: 这个储水罐容量很大。 (Bình chứa nước này có sức chứa lớn.); 我们每月检查储水罐。 (Chúng tôi kiểm tra bình chứa nước mỗi tháng.).

Muốn nhớ "储水罐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí