YiWordsYiWords

rěnxīn

nỡ lòng

động từ tiếng Trung
忍心 nỡ lòng

Cụm từ thường dùng

rěnxīnkāi
nỡ lòng bỏ đi
rěnxīnzhèyàngzuò
nỡ lòng làm vậy

Câu ví dụ

rěnxīnjué
Tôi không nỡ lòng từ chối.
rěnxīnshānghàima
Bạn nỡ lòng làm tổn thương cô ấy sao?

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nỡ lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nỡ lòng" trong tiếng Trung là 忍心, đọc là rěn xīn.
忍心 nghĩa là gì?
忍心 (rěn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nỡ lòng".
忍心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍心 như thế nào?
Ví dụ: 我不忍心拒绝。 (Tôi không nỡ lòng từ chối.); 你忍心伤害她吗? (Bạn nỡ lòng làm tổn thương cô ấy sao?).

Muốn nhớ "忍心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí