YiWordsYiWords

tōng

không thông

tính từ tiếng Trung
不通 không thông

Cụm từ thường dùng

dàotōng
đường không thông
jiàntōng
không thông ý kiến

Câu ví dụ

zhètiáotōng
Đường này không thông.
dejiàndetōng
Ý kiến của tôi với bạn không thông.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"không thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thông" trong tiếng Trung là 不通, đọc là bù tōng.
不通 nghĩa là gì?
不通 (bù tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thông".
不通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不通 như thế nào?
Ví dụ: 这条路不通。 (Đường này không thông.); 我的意见和你的不通。 (Ý kiến của tôi với bạn không thông.).

Muốn nhớ "不通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí