YiWordsYiWords

tōngchē

thông xe

động từ tiếng Trung
通车 thông xe

Cụm từ thường dùng

xīnqiáotōngchē
thông xe cầu mới
dàotōngchē
thông xe tuyến đường

Câu ví dụ

明天míng tiānzhètiáojiāng通车tōng chē
Ngày mai tuyến đường này sẽ thông xe.
jīngguòduōniánjiànshèqiáozhōngtōngchēle
Sau nhiều năm xây dựng, cây cầu đã thông xe.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"thông xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông xe" trong tiếng Trung là 通车, đọc là tōng chē.
通车 nghĩa là gì?
通车 (tōng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông xe".
通车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通车 như thế nào?
Ví dụ: 明天这条路将通车。 (Ngày mai tuyến đường này sẽ thông xe.); 经过多年建设,大桥终于通车了。 (Sau nhiều năm xây dựng, cây cầu đã thông xe.).

Muốn nhớ "通车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí