YiWordsYiWords

tōngxíng

thông hành

danh từ tiếng Trung
通行 thông hành

Cụm từ thường dùng

通行证tōng xíng zhèng
giấy thông hành
边境biān jìng通行tōng xíng
thông hành biên giới

Câu ví dụ

需要xū yào通行证tōng xíng zhèng才能cái néng过关guò guān
Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.
通行证tōng xíng zhèng过期guò qī
Thẻ thông hành đã hết hạn.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"thông hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông hành" trong tiếng Trung là 通行, đọc là tōng xíng.
通行 nghĩa là gì?
通行 (tōng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông hành".
通行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通行 như thế nào?
Ví dụ: 你需要通行证才能过关。 (Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.); 通行证已过期。 (Thẻ thông hành đã hết hạn.).

Muốn nhớ "通行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí