"thông hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông hành" trong tiếng Trung là 通行, đọc là tōng xíng.
通行 nghĩa là gì?
通行 (tōng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông hành".
通行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 通行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 通行 như thế nào?
Ví dụ: 你需要通行证才能过关。 (Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.); 通行证已过期。 (Thẻ thông hành đã hết hạn.).