YiWordsYiWords

gāofēng

giờ cao điểm

danh từ tiếng Trung
高峰期 giờ cao điểm

Cụm từ thường dùng

zǎoshànggāofēng
giờ cao điểm buổi sáng
gāofēngchē
kẹt xe giờ cao điểm

Câu ví dụ

gāofēngshanghěn
Đường rất đông vào giờ cao điểm.
避免bì miǎnzài高峰gāo fēng出行chū xíng
Tôi tránh đi lại vào giờ cao điểm.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"giờ cao điểm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giờ cao điểm" trong tiếng Trung là 高峰期, đọc là gāo fēng qī.
高峰期 nghĩa là gì?
高峰期 (gāo fēng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giờ cao điểm".
高峰期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高峰期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高峰期 như thế nào?
Ví dụ: 高峰期路上很堵。 (Đường rất đông vào giờ cao điểm.); 我避免在高峰期出行。 (Tôi tránh đi lại vào giờ cao điểm.).

Muốn nhớ "高峰期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí