YiWordsYiWords

chàngtōng

thông suốt

tính từ tiếng Trung
畅通 thông suốt

Cụm từ thường dùng

jiāotōngchàngtōng
giao thông thông suốt
联系lián xì畅通chàng tōng
liên lạc thông suốt

Câu ví dụ

zǎoshàngdàochàngtōng
Đường phố thông suốt vào buổi sáng.
shuāngfāngxìnzhíchàngtōng
Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.

Hướng dẫn giao thông

Câu hỏi thường gặp

"thông suốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông suốt" trong tiếng Trung là 畅通, đọc là chàng tōng.
畅通 nghĩa là gì?
畅通 (chàng tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông suốt".
畅通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 畅通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 畅通 như thế nào?
Ví dụ: 早上道路畅通。 (Đường phố thông suốt vào buổi sáng.); 双方信息一直畅通。 (Thông tin giữa hai bên luôn thông suốt.).

Muốn nhớ "畅通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí