YiWordsYiWords

xiāngshàngxià

kẻ tám lạng người nửa cân

cụm từ tiếng Trung
不相上下 kẻ tám lạng người nửa cân

Cụm từ thường dùng

xiāng上下shàng xiàde比赛bǐ sài
trận đấu kẻ tám lạng người nửa cân
双方shuāng fāngxiāng上下shàng xià
hai bên kẻ tám lạng người nửa cân

Câu ví dụ

两队liǎng duìxiāng上下shàng xià
Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.
zài这场zhè chǎng比赛bǐ sàizhōng他们tā menxiāng上下shàng xià
Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kẻ tám lạng người nửa cân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ tám lạng người nửa cân" trong tiếng Trung là 不相上下, đọc là bù xiāng shàng xià.
不相上下 nghĩa là gì?
不相上下 (bù xiāng shàng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ tám lạng người nửa cân".
不相上下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不相上下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不相上下 như thế nào?
Ví dụ: 两队不相上下。 (Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.); 在这场比赛中,他们不相上下。 (Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.).

Muốn nhớ "不相上下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí