YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
不相上下
不
bù
相
xiāng
上
shàng
下
xià
kẻ tám lạng người nửa cân
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
不
bù
相
xiāng
上下
shàng xià
的
de
比赛
bǐ sài
trận đấu kẻ tám lạng người nửa cân
双方
shuāng fāng
不
bù
相
xiāng
上下
shàng xià
hai bên kẻ tám lạng người nửa cân
Câu ví dụ
两队
liǎng duì
不
bù
相
xiāng
上下
shàng xià
。
Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.
在
zài
这场
zhè chǎng
比赛
bǐ sài
中
zhōng
,
他们
tā men
不
bù
相
xiāng
上下
shàng xià
。
Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.
Cảm xúc
爆满
chật kín
翻来覆去
trằn trọc
出丑
làm xấu mặt
起哄
gây náo loạn
遗愿
di nguyện
热泪盈眶
rưng rưng nước mắt
Câu hỏi thường gặp
"kẻ tám lạng người nửa cân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ tám lạng người nửa cân" trong tiếng Trung là 不相上下, đọc là bù xiāng shàng xià.
不相上下 nghĩa là gì?
不相上下 (bù xiāng shàng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ tám lạng người nửa cân".
不相上下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不相上下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不相上下 như thế nào?
Ví dụ: 两队不相上下。 (Hai đội kẻ tám lạng người nửa cân.); 在这场比赛中,他们不相上下。 (Trong cuộc thi này, họ kẻ tám lạng người nửa cân.).
Muốn nhớ "不相上下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store