YiWordsYiWords

xīn

mới lạ

tính từ tiếng Trung
新奇 mới lạ

Cụm từ thường dùng

xīndexiǎng
ý tưởng mới lạ
xīnyàn
trải nghiệm mới lạ

Câu ví dụ

zhèdàocàihěnxīn
Món ăn này rất mới lạ.
huanxīndeshì
Tôi thích những điều mới lạ.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"mới lạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mới lạ" trong tiếng Trung là 新奇, đọc là xīn qí.
新奇 nghĩa là gì?
新奇 (xīn qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "mới lạ".
新奇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 新奇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 新奇 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很新奇。 (Món ăn này rất mới lạ.); 我喜欢新奇的事物。 (Tôi thích những điều mới lạ.).

Muốn nhớ "新奇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí