YiWordsYiWords

đột ngột

phó từ tiếng Trung
急剧 đột ngột

Cụm từ thường dùng

biànhuà
thay đổi đột ngột
急剧jí jù减少jiǎn shǎo
giảm đột ngột

Câu ví dụ

wēnxiàjiàng
Nhiệt độ giảm đột ngột.
急剧jí jùde离开lí kāile
Anh ấy rời đi một cách đột ngột.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đột ngột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột ngột" trong tiếng Trung là 急剧, đọc là jí jù.
急剧 nghĩa là gì?
急剧 (jí jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột ngột".
急剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急剧 như thế nào?
Ví dụ: 气温急剧下降。 (Nhiệt độ giảm đột ngột.); 他急剧地离开了。 (Anh ấy rời đi một cách đột ngột.).

Muốn nhớ "急剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí