"đột ngột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đột ngột" trong tiếng Trung là 急剧, đọc là jí jù.
急剧 nghĩa là gì?
急剧 (jí jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đột ngột".
急剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急剧 như thế nào?
Ví dụ: 气温急剧下降。 (Nhiệt độ giảm đột ngột.); 他急剧地离开了。 (Anh ấy rời đi một cách đột ngột.).