YiWordsYiWords

không cho phép

động từ tiếng Trung
不许 không cho phép

Cụm từ thường dùng

jìn
không cho phép vào
使shǐyòng
không cho phép sử dụng

Câu ví dụ

menjìn
Họ không cho phép tôi vào.
lǎoshīshuōhuà
Giáo viên không cho phép nói chuyện.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không cho phép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cho phép" trong tiếng Trung là 不许, đọc là bù xǔ.
不许 nghĩa là gì?
不许 (bù xǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cho phép".
不许 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不许 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不许 như thế nào?
Ví dụ: 他们不许我进去。 (Họ không cho phép tôi vào.); 老师不许说话。 (Giáo viên không cho phép nói chuyện.).

Muốn nhớ "不许" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí