YiWordsYiWords

yòngzhe

không cần thiết

cụm từ tiếng Trung
用不着 không cần thiết

Cụm từ thường dùng

用不着yòng bù zháo担心dān xīn
không cần thiết phải lo
用不着yòng bù zháo解释jiě shì
không cần thiết phải giải thích

Câu ví dụ

用不着yòng bù zháo担心dān xīn
Bạn không cần thiết phải lo lắng.
zhèjiànshì用不着yòng bù zháo
Việc này không cần thiết đâu.

Từ vựng thái độ

Câu hỏi thường gặp

"không cần thiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cần thiết" trong tiếng Trung là 用不着, đọc là yòng bù zhe.
用不着 nghĩa là gì?
用不着 (yòng bù zhe) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cần thiết".
用不着 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 用不着 ngay trên trang này.
Đặt câu với 用不着 như thế nào?
Ví dụ: 你用不着担心。 (Bạn không cần thiết phải lo lắng.); 这件事用不着。 (Việc này không cần thiết đâu.).

Muốn nhớ "用不着" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí