YiWordsYiWords

yóuzhǔ

không tự chủ

tính từ tiếng Trung
不由自主 không tự chủ

Cụm từ thường dùng

yóuzhǔ
không tự chủ được

Câu ví dụ

不由自主bù yóu zì zhǔde流下liú xiàle眼泪yǎn lèi
Cô ấy không tự chủ được nước mắt.
shēngshíyóuzhǔ
Anh ta không tự chủ khi tức giận.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không tự chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không tự chủ" trong tiếng Trung là 不由自主, đọc là bù yóu zì zhǔ.
不由自主 nghĩa là gì?
不由自主 (bù yóu zì zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không tự chủ".
不由自主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不由自主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不由自主 như thế nào?
Ví dụ: 她不由自主地流下了眼泪。 (Cô ấy không tự chủ được nước mắt.); 他生气时不由自主。 (Anh ta không tự chủ khi tức giận.).

Muốn nhớ "不由自主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí