"không tự chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không tự chủ" trong tiếng Trung là 不由自主, đọc là bù yóu zì zhǔ.
不由自主 nghĩa là gì?
不由自主 (bù yóu zì zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không tự chủ".
不由自主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不由自主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不由自主 như thế nào?
Ví dụ: 她不由自主地流下了眼泪。 (Cô ấy không tự chủ được nước mắt.); 他生气时不由自主。 (Anh ta không tự chủ khi tức giận.).