YiWordsYiWords

nào

làm loạn

động từ tiếng Trung
胡闹 làm loạn

Cụm từ thường dùng

nàolái
làm loạn lên
zhìzàonào
gây làm loạn

Câu ví dụ

biézàinàole
Đừng làm loạn nữa!
xiǎoháizichángzàitángshàngnào
Trẻ con thường làm loạn trong lớp.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"làm loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm loạn" trong tiếng Trung là 胡闹, đọc là hú nào.
胡闹 nghĩa là gì?
胡闹 (hú nào) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm loạn".
胡闹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 胡闹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 胡闹 như thế nào?
Ví dụ: 别再胡闹了! (Đừng làm loạn nữa!); 小孩子常在课堂上胡闹。 (Trẻ con thường làm loạn trong lớp.).

Muốn nhớ "胡闹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí