YiWordsYiWords

Cùng cách viết:夫妻服气

phúc khí

danh từ tiếng Trung
福气 phúc khí

Cụm từ thường dùng

yǒu
có phúc khí
shī
mất phúc khí

Câu ví dụ

jiāhěnyǒu
Gia đình anh ấy rất có phúc khí.
不是bù shì每个人měi gè réndōuyǒu这样zhè yàngde福气fú qì
Không phải ai cũng có phúc khí như vậy.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"phúc khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phúc khí" trong tiếng Trung là 福气, đọc là fú qì.
福气 nghĩa là gì?
福气 (fú qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phúc khí".
福气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 福气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 福气 như thế nào?
Ví dụ: 他家很有福气。 (Gia đình anh ấy rất có phúc khí.); 不是每个人都有这样的福气。 (Không phải ai cũng có phúc khí như vậy.).

Muốn nhớ "福气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí