YiWordsYiWords

fèijìn

tốn sức

động từ tiếng Trung
费劲 tốn sức

Cụm từ thường dùng

fēichángfèijìn
rất tốn sức
zuòshìfèijìn
tốn sức làm việc

Câu ví dụ

zhègōngzuòhěnfèijìn
Công việc này rất tốn sức.
shānhěnfèijìn
Leo núi tốn sức lắm.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tốn sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tốn sức" trong tiếng Trung là 费劲, đọc là fèi jìn.
费劲 nghĩa là gì?
费劲 (fèi jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tốn sức".
费劲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 费劲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 费劲 như thế nào?
Ví dụ: 这工作很费劲。 (Công việc này rất tốn sức.); 爬山很费劲。 (Leo núi tốn sức lắm.).

Muốn nhớ "费劲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí