YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不予

đánh cá

động từ tiếng Trung
捕鱼 đánh cá

Cụm từ thường dùng

zài
đánh cá trên sông
mín
ngư dân đánh cá

Câu ví dụ

měitiānzǎoshàng
Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.
许多xǔ duōrén捕鱼bǔ yú为生wéi shēng
Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đánh cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh cá" trong tiếng Trung là 捕鱼, đọc là bǔ yú.
捕鱼 nghĩa là gì?
捕鱼 (bǔ yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh cá".
捕鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捕鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捕鱼 như thế nào?
Ví dụ: 他每天早上去捕鱼。 (Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.); 许多人以捕鱼为生。 (Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.).

Muốn nhớ "捕鱼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí