"đánh cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh cá" trong tiếng Trung là 捕鱼, đọc là bǔ yú.
捕鱼 nghĩa là gì?
捕鱼 (bǔ yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh cá".
捕鱼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捕鱼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捕鱼 như thế nào?
Ví dụ: 他每天早上去捕鱼。 (Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.); 许多人以捕鱼为生。 (Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.).