"không cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cho" trong tiếng Trung là 不予, đọc là bù yǔ.
不予 nghĩa là gì?
不予 (bù yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cho".
不予 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不予 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不予 như thế nào?
Ví dụ: 他们不予我进入。 (Họ không cho tôi vào.); 银行不予贷款。 (Ngân hàng không cho vay.).