YiWordsYiWords

Cùng cách viết:捕鱼

không cho

động từ tiếng Trung
不予 không cho

Cụm từ thường dùng

yǔn
không cho phép
dàikuǎn
không cho vay

Câu ví dụ

menjìn
Họ không cho tôi vào.
银行yín háng不予bù yǔ贷款dài kuǎn
Ngân hàng không cho vay.

Cách từ chối

Câu hỏi thường gặp

"không cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không cho" trong tiếng Trung là 不予, đọc là bù yǔ.
不予 nghĩa là gì?
不予 (bù yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "không cho".
不予 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不予 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不予 như thế nào?
Ví dụ: 他们不予我进入。 (Họ không cho tôi vào.); 银行不予贷款。 (Ngân hàng không cho vay.).

Muốn nhớ "不予" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí