YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

juān

quyên góp

động từ tiếng Trung
捐 quyên góp

Cụm từ thường dùng

juānqián
quyên góp tiền
juānfu
quyên góp quần áo

Câu ví dụ

我们wǒ menwèi贫困pín kùn儿童ér tóng捐款juān kuǎn
Chúng tôi quyên góp cho trẻ em nghèo.
wèi图书馆tú shū guǎnjuānshū
Cô ấy quyên góp sách cho thư viện.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quyên góp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyên góp" trong tiếng Trung là 捐, đọc là juān.
捐 nghĩa là gì?
捐 (juān) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyên góp".
捐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捐 như thế nào?
Ví dụ: 我们为贫困儿童捐款。 (Chúng tôi quyên góp cho trẻ em nghèo.); 她为图书馆捐书。 (Cô ấy quyên góp sách cho thư viện.).

Muốn nhớ "捐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí