"quyên góp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyên góp" trong tiếng Trung là 捐, đọc là juān.
捐 nghĩa là gì?
捐 (juān) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyên góp".
捐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捐 như thế nào?
Ví dụ: 我们为贫困儿童捐款。 (Chúng tôi quyên góp cho trẻ em nghèo.); 她为图书馆捐书。 (Cô ấy quyên góp sách cho thư viện.).