YiWordsYiWords

niē

bóp

động từ tiếng Trung
捏 bóp

Cụm từ thường dùng

niējiān
bóp vai
niēba
bóp còi

Câu ví dụ

bāngniējiān
Anh ấy bóp vai cho tôi.
yàozhíniēba
Đừng bóp còi quá nhiều.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"bóp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóp" trong tiếng Trung là 捏, đọc là niē.
捏 nghĩa là gì?
捏 (niē) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóp".
捏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捏 như thế nào?
Ví dụ: 他帮我捏肩。 (Anh ấy bóp vai cho tôi.); 不要一直捏喇叭。 (Đừng bóp còi quá nhiều.).

Muốn nhớ "捏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí