"vớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vớt" trong tiếng Trung là 捞, đọc là lāo.
捞 nghĩa là gì?
捞 (lāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vớt".
捞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捞 như thế nào?
Ví dụ: 他在水里捞球。 (Anh ấy vớt bóng dưới nước.); 她把面条从锅里捞出来。 (Cô ấy vớt mì ra khỏi nồi.).