YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

lāo

vớt

động từ tiếng Trung
捞 vớt

Cụm từ thường dùng

lāo
vớt cá
lāo
vớt rác

Câu ví dụ

zàishuǐlāoqiú
Anh ấy vớt bóng dưới nước.
miàntiáocóngguōlāochūlái
Cô ấy vớt mì ra khỏi nồi.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"vớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vớt" trong tiếng Trung là 捞, đọc là lāo.
捞 nghĩa là gì?
捞 (lāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vớt".
捞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捞 như thế nào?
Ví dụ: 他在水里捞球。 (Anh ấy vớt bóng dưới nước.); 她把面条从锅里捞出来。 (Cô ấy vớt mì ra khỏi nồi.).

Muốn nhớ "捞" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí