YiWordsYiWords

yuēértóng

không hẹn mà gặp

cụm từ tiếng Trung
不约而同 không hẹn mà gặp

Cụm từ thường dùng

yuēértóngdàolǎoyǒu
không hẹn mà gặp bạn cũ
yuēértóngzàifēiguǎn
không hẹn mà gặp ở quán cà phê

Câu ví dụ

我们wǒ men不约而同bù yuē ér tóngdezài这里zhè lǐ相遇xiāng yù
Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.
liǎngrén不约而同bù yuē ér tóngdeyǒule同样tóng yàngde想法xiǎng fǎ
Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"không hẹn mà gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không hẹn mà gặp" trong tiếng Trung là 不约而同, đọc là bù yuē ér tóng.
不约而同 nghĩa là gì?
不约而同 (bù yuē ér tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không hẹn mà gặp".
不约而同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不约而同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不约而同 như thế nào?
Ví dụ: 我们不约而同地在这里相遇。 (Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.); 两个人不约而同地有了同样的想法。 (Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.).

Muốn nhớ "不约而同" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí