"không hẹn mà gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không hẹn mà gặp" trong tiếng Trung là 不约而同, đọc là bù yuē ér tóng.
不约而同 nghĩa là gì?
不约而同 (bù yuē ér tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "không hẹn mà gặp".
不约而同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不约而同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不约而同 như thế nào?
Ví dụ: 我们不约而同地在这里相遇。 (Chúng tôi không hẹn mà gặp ở đây.); 两个人不约而同地有了同样的想法。 (Hai người không hẹn mà gặp cùng ý tưởng.).