"bất giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất giác" trong tiếng Trung là 不知不觉, đọc là bù zhī bù jué.
不知不觉 nghĩa là gì?
不知不觉 (bù zhī bù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất giác".
不知不觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不知不觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不知不觉 như thế nào?
Ví dụ: 我不知不觉想起了家乡。 (Tôi bất giác nhớ về quê nhà.); 她不知不觉流下了眼泪。 (Cô ấy bất giác rơi nước mắt.).