YiWordsYiWords

zhījué

bất giác

phó từ tiếng Trung
不知不觉 bất giác

Cụm từ thường dùng

zhījuéwēixiào
bất giác mỉm cười
不知不觉bù zhī bù juédezuòmǒushì
bất giác làm gì đó

Câu ví dụ

zhījuéxiǎnglejiāxiāng
Tôi bất giác nhớ về quê nhà.
zhījuéliúxiàleyǎnlèi
Cô ấy bất giác rơi nước mắt.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"bất giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất giác" trong tiếng Trung là 不知不觉, đọc là bù zhī bù jué.
不知不觉 nghĩa là gì?
不知不觉 (bù zhī bù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất giác".
不知不觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不知不觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不知不觉 như thế nào?
Ví dụ: 我不知不觉想起了家乡。 (Tôi bất giác nhớ về quê nhà.); 她不知不觉流下了眼泪。 (Cô ấy bất giác rơi nước mắt.).

Muốn nhớ "不知不觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí