YiWordsYiWords

yōujiǔ

lâu đời

tính từ tiếng Trung
悠久 lâu đời

Cụm từ thường dùng

悠久yōu jiǔ传统chuán tǒng
truyền thống lâu đời
yōujiǔshǐ
lịch sử lâu đời

Câu ví dụ

zhèzuòmiàohěnyōujiǔ
Ngôi chùa này rất lâu đời.
jiāyǒu悠久yōu jiǔde传统chuán tǒng
Gia đình tôi có truyền thống lâu đời.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"lâu đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu đời" trong tiếng Trung là 悠久, đọc là yōu jiǔ.
悠久 nghĩa là gì?
悠久 (yōu jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu đời".
悠久 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 悠久 ngay trên trang này.
Đặt câu với 悠久 như thế nào?
Ví dụ: 这座寺庙很悠久。 (Ngôi chùa này rất lâu đời.); 我家有悠久的传统。 (Gia đình tôi có truyền thống lâu đời.).

Muốn nhớ "悠久" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí