YiWordsYiWords

qián

đêm trước

danh từ tiếng Trung
前夕 đêm trước

Cụm từ thường dùng

jiéqián
đêm trước lễ hội
kǎoshìqián
đêm trước kỳ thi

Câu ví dụ

kǎoshìqiánhěnjǐnzhāng
Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.
menzàijiéqiánzuòzhǔnbèi
Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đêm trước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đêm trước" trong tiếng Trung là 前夕, đọc là qián xī.
前夕 nghĩa là gì?
前夕 (qián xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đêm trước".
前夕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前夕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前夕 như thế nào?
Ví dụ: 考试前夕,我很紧张。 (Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.); 我们在节日前夕做准备。 (Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.).

Muốn nhớ "前夕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí