"quá sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá sớm" trong tiếng Trung là 过早, đọc là guò zǎo.
过早 nghĩa là gì?
过早 (guò zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá sớm".
过早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过早 như thế nào?
Ví dụ: 你来得过早了。 (Bạn đến quá sớm rồi.); 不要过早评价。 (Đừng đánh giá quá sớm.).