YiWordsYiWords

sháo

muỗng gỗ

danh từ tiếng Trung
木勺 muỗng gỗ

Cụm từ thường dùng

xiǎosháo
muỗng gỗ nhỏ
chīfànyòngsháo
muỗng gỗ ăn cơm

Câu ví dụ

yòngsháotāng
Tôi dùng muỗng gỗ để ăn canh.
zhègesháohěnnàiyòng
Muỗng gỗ này rất bền.

Dụng cụ bàn ăn

Câu hỏi thường gặp

"muỗng gỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muỗng gỗ" trong tiếng Trung là 木勺, đọc là mù sháo.
木勺 nghĩa là gì?
木勺 (mù sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "muỗng gỗ".
木勺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木勺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木勺 như thế nào?
Ví dụ: 我用木勺喝汤。 (Tôi dùng muỗng gỗ để ăn canh.); 这个木勺很耐用。 (Muỗng gỗ này rất bền.).

Muốn nhớ "木勺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí