"muỗng gỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"muỗng gỗ" trong tiếng Trung là 木勺, đọc là mù sháo.
木勺 nghĩa là gì?
木勺 (mù sháo) trong tiếng Trung có nghĩa là "muỗng gỗ".
木勺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 木勺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 木勺 như thế nào?
Ví dụ: 我用木勺喝汤。 (Tôi dùng muỗng gỗ để ăn canh.); 这个木勺很耐用。 (Muỗng gỗ này rất bền.).