YiWordsYiWords

niàn

ngày kỷ niệm

danh từ tiếng Trung
纪念日 ngày kỷ niệm

Cụm từ thường dùng

jiéhūnniàn
ngày kỷ niệm cưới
chéngniàn
ngày kỷ niệm thành lập

Câu ví dụ

jīntiānshìmendeniàn
Hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng tôi.
我们wǒ men每年měi niándōu庆祝qìng zhù纪念日jì niàn rì
Chúng tôi tổ chức ngày kỷ niệm mỗi năm.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"ngày kỷ niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày kỷ niệm" trong tiếng Trung là 纪念日, đọc là jì niàn rì.
纪念日 nghĩa là gì?
纪念日 (jì niàn rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày kỷ niệm".
纪念日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪念日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪念日 như thế nào?
Ví dụ: 今天是我们的纪念日。 (Hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng tôi.); 我们每年都庆祝纪念日。 (Chúng tôi tổ chức ngày kỷ niệm mỗi năm.).

Muốn nhớ "纪念日" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí