YiWordsYiWords

dēnglong

đèn lồng

danh từ tiếng Trung
灯笼 đèn lồng

Cụm từ thường dùng

guàdēnglong
treo đèn lồng

Câu ví dụ

háizimenhuandēnglong
Trẻ em thích đèn lồng.
hóngdēnglonghěnpiàoliang
Đèn lồng đỏ rất đẹp.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"đèn lồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn lồng" trong tiếng Trung là 灯笼, đọc là dēng long.
灯笼 nghĩa là gì?
灯笼 (dēng long) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn lồng".
灯笼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灯笼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灯笼 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢灯笼。 (Trẻ em thích đèn lồng.); 红灯笼很漂亮。 (Đèn lồng đỏ rất đẹp.).

Muốn nhớ "灯笼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí