YiWordsYiWords

qìng

hỷ sự

danh từ tiếng Trung
喜庆 hỷ sự

Cụm từ thường dùng

jiātíngqìng
hỷ sự gia đình
重大zhòng dà喜庆xǐ qìng
hỷ sự lớn

Câu ví dụ

jiāgāngyǒuqìng
Gia đình tôi vừa có hỷ sự.
zhùdeqìng
Chúc mừng hỷ sự của bạn!

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"hỷ sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỷ sự" trong tiếng Trung là 喜庆, đọc là xǐ qìng.
喜庆 nghĩa là gì?
喜庆 (xǐ qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỷ sự".
喜庆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜庆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜庆 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚有喜庆。 (Gia đình tôi vừa có hỷ sự.); 祝贺你的喜庆! (Chúc mừng hỷ sự của bạn!).

Muốn nhớ "喜庆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí