"hỷ sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỷ sự" trong tiếng Trung là 喜庆, đọc là xǐ qìng.
喜庆 nghĩa là gì?
喜庆 (xǐ qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỷ sự".
喜庆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜庆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜庆 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚有喜庆。 (Gia đình tôi vừa có hỷ sự.); 祝贺你的喜庆! (Chúc mừng hỷ sự của bạn!).