YiWordsYiWords

qìngdiǎn

lễ kỷ niệm

danh từ tiếng Trung
庆典 lễ kỷ niệm

Cụm từ thường dùng

chéngniànqìngdiǎn
lễ kỷ niệm ngày thành lập
shèngqìngdiǎn
lễ kỷ niệm chiến thắng

Câu ví dụ

menbànleshízhōuniánqìngdiǎn
Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm.
庆典qìng diǎn举行jǔ xíngdehěn隆重lóng zhòng
Lễ kỷ niệm diễn ra rất long trọng.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"lễ kỷ niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ kỷ niệm" trong tiếng Trung là 庆典, đọc là qìng diǎn.
庆典 nghĩa là gì?
庆典 (qìng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ kỷ niệm".
庆典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 庆典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 庆典 như thế nào?
Ví dụ: 我们举办了十周年庆典。 (Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm 10 năm.); 庆典举行得很隆重。 (Lễ kỷ niệm diễn ra rất long trọng.).

Muốn nhớ "庆典" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí