YiWordsYiWords

miànbāo

máy làm bánh mì

danh từ tiếng Trung
面包机 máy làm bánh mì

Cụm từ thường dùng

dòngmiànbāo
máy làm bánh mì tự động
miànbāo
máy làm bánh mì mini

Câu ví dụ

miànbāohěnfāng便biàn
Máy làm bánh mì rất tiện lợi.
huanyòngmiànbāozuòmiànbāo
Tôi thích tự làm bánh mì bằng máy.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy làm bánh mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy làm bánh mì" trong tiếng Trung là 面包机, đọc là miàn bāo jī.
面包机 nghĩa là gì?
面包机 (miàn bāo jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy làm bánh mì".
面包机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面包机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面包机 như thế nào?
Ví dụ: 面包机很方便。 (Máy làm bánh mì rất tiện lợi.); 我喜欢用面包机自己做面包。 (Tôi thích tự làm bánh mì bằng máy.).

Muốn nhớ "面包机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí