"robot hút bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"robot hút bụi" trong tiếng Trung là 扫地机器人, đọc là sǎo dì jī qì rén.
扫地机器人 nghĩa là gì?
扫地机器人 (sǎo dì jī qì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "robot hút bụi".
扫地机器人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫地机器人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫地机器人 như thế nào?
Ví dụ: 扫地机器人每天打扫房间。 (Robot hút bụi làm sạch nhà mỗi ngày.); 有了扫地机器人我不用扫地了。 (Tôi không cần quét nhà nhờ robot hút bụi.).