YiWordsYiWords

sǎorén

robot hút bụi

danh từ tiếng Trung
扫地机器人 robot hút bụi

Cụm từ thường dùng

智能zhì néng扫地sǎo dì机器人jī qì rén
robot hút bụi thông minh
扫地sǎo dì机器人jī qì rén拖地tuō dì一体机yī tǐ jī
robot hút bụi lau nhà

Câu ví dụ

扫地sǎo dì机器人jī qì rén每天měi tiān打扫dǎ sǎo房间fáng jiān
Robot hút bụi làm sạch nhà mỗi ngày.
有了yǒu le扫地sǎo dì机器人jī qì rén不用bù yòng扫地sǎo dìle
Tôi không cần quét nhà nhờ robot hút bụi.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"robot hút bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"robot hút bụi" trong tiếng Trung là 扫地机器人, đọc là sǎo dì jī qì rén.
扫地机器人 nghĩa là gì?
扫地机器人 (sǎo dì jī qì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "robot hút bụi".
扫地机器人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扫地机器人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扫地机器人 như thế nào?
Ví dụ: 扫地机器人每天打扫房间。 (Robot hút bụi làm sạch nhà mỗi ngày.); 有了扫地机器人我不用扫地了。 (Tôi không cần quét nhà nhờ robot hút bụi.).

Muốn nhớ "扫地机器人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí