"máy lọc nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy lọc nước" trong tiếng Trung là 净水器, đọc là jìng shuǐ qì.
净水器 nghĩa là gì?
净水器 (jìng shuǐ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy lọc nước".
净水器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 净水器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 净水器 như thế nào?
Ví dụ: 我家新买了净水器。 (Nhà tôi mới mua máy lọc nước.); 净水器让水更干净。 (Máy lọc nước giúp nước sạch hơn.).