YiWordsYiWords

jìngshuǐ

máy lọc nước

danh từ tiếng Trung
净水器 máy lọc nước

Cụm từ thường dùng

ROjìngshuǐ
máy lọc nước RO
lěngjìngshuǐ
máy lọc nước nóng lạnh

Câu ví dụ

jiāxīnmǎilejìngshuǐ
Nhà tôi mới mua máy lọc nước.
净水器jìng shuǐ qìràngshuǐgèng干净gān jìng
Máy lọc nước giúp nước sạch hơn.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy lọc nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy lọc nước" trong tiếng Trung là 净水器, đọc là jìng shuǐ qì.
净水器 nghĩa là gì?
净水器 (jìng shuǐ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy lọc nước".
净水器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 净水器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 净水器 như thế nào?
Ví dụ: 我家新买了净水器。 (Nhà tôi mới mua máy lọc nước.); 净水器让水更干净。 (Máy lọc nước giúp nước sạch hơn.).

Muốn nhớ "净水器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí