"nồi chiên không dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồi chiên không dầu" trong tiếng Trung là 空气炸锅, đọc là kōng qì zhà guō.
空气炸锅 nghĩa là gì?
空气炸锅 (kōng qì zhà guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồi chiên không dầu".
空气炸锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空气炸锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空气炸锅 như thế nào?
Ví dụ: 我用空气炸锅做炸鸡。 (Tôi dùng nồi chiên không dầu để làm gà rán.); 空气炸锅很方便。 (Nồi chiên không dầu rất tiện lợi.).