YiWordsYiWords

kōngzhàguō

nồi chiên không dầu

danh từ tiếng Trung
空气炸锅 nồi chiên không dầu

Cụm từ thường dùng

电子diàn zǐ空气kōng qì炸锅zhá guō
nồi chiên không dầu điện tử
迷你mí nǐ空气kōng qì炸锅zhá guō
nồi chiên không dầu mini

Câu ví dụ

yòng空气kōng qì炸锅zhá guōzuò炸鸡zhá jī
Tôi dùng nồi chiên không dầu để làm gà rán.
空气kōng qì炸锅zhá guōhěn方便fāng biàn
Nồi chiên không dầu rất tiện lợi.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"nồi chiên không dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nồi chiên không dầu" trong tiếng Trung là 空气炸锅, đọc là kōng qì zhà guō.
空气炸锅 nghĩa là gì?
空气炸锅 (kōng qì zhà guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "nồi chiên không dầu".
空气炸锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空气炸锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空气炸锅 như thế nào?
Ví dụ: 我用空气炸锅做炸鸡。 (Tôi dùng nồi chiên không dầu để làm gà rán.); 空气炸锅很方便。 (Nồi chiên không dầu rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "空气炸锅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí