"ấu trĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấu trĩ" trong tiếng Trung là 幼稚, đọc là yòu zhì.
幼稚 nghĩa là gì?
幼稚 (yòu zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấu trĩ".
幼稚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幼稚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幼稚 như thế nào?
Ví dụ: 他说话方式很幼稚。 (Cách nói của anh ta thật ấu trĩ.); 这种动物还很幼稚。 (Con vật này còn ấu trĩ.).