YiWordsYiWords

Cùng cách viết:专著

zhuānzhù

tập trung

động từ tiếng Trung
专注 tập trung

Cụm từ thường dùng

zhuānzhùxué
tập trung học
zhuānzhùgōngzuò
tập trung làm việc

Câu ví dụ

yàozhuānzhùxué
Tôi cần tập trung vào bài học.
jiāzhuānzhùzàihuìshì
Mọi người tập trung ở phòng họp.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tập trung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập trung" trong tiếng Trung là 专注, đọc là zhuān zhù.
专注 nghĩa là gì?
专注 (zhuān zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập trung".
专注 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专注 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专注 như thế nào?
Ví dụ: 我需要专注于学习。 (Tôi cần tập trung vào bài học.); 大家专注在会议室。 (Mọi người tập trung ở phòng họp.).

Muốn nhớ "专注" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí