"kỳ quặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ quặc" trong tiếng Trung là 古怪, đọc là gǔ guài.
古怪 nghĩa là gì?
古怪 (gǔ guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ quặc".
古怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 古怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 古怪 như thế nào?
Ví dụ: 他有古怪的爱好。 (Anh ấy có sở thích kỳ quặc.); 她穿得很古怪。 (Cô ấy ăn mặc rất kỳ quặc.).