YiWordsYiWords

máng

mù quáng

tính từ tiếng Trung
盲目 mù quáng

Cụm từ thường dùng

mángxìnrèn
mù quáng tin tưởng
mángzhuīqiú
mù quáng theo đuổi

Câu ví dụ

yàomángtīngcóngbiérén
Đừng mù quáng nghe theo người khác.
盲目máng mù相信xiāng xìn谣言yáo yán
Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"mù quáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù quáng" trong tiếng Trung là 盲目, đọc là máng mù.
盲目 nghĩa là gì?
盲目 (máng mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù quáng".
盲目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盲目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盲目 như thế nào?
Ví dụ: 不要盲目听从别人。 (Đừng mù quáng nghe theo người khác.); 他盲目相信谣言。 (Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.).

Muốn nhớ "盲目" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí