"mù quáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù quáng" trong tiếng Trung là 盲目, đọc là máng mù.
盲目 nghĩa là gì?
盲目 (máng mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù quáng".
盲目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 盲目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 盲目 như thế nào?
Ví dụ: 不要盲目听从别人。 (Đừng mù quáng nghe theo người khác.); 他盲目相信谣言。 (Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.).