YiWordsYiWords

cāi

đoán đố

động từ tiếng Trung
猜谜 đoán đố

Cụm từ thường dùng

cāiyóu
đoán đố vui
cāi
đoán đố chữ

Câu ví dụ

háizimenhuancāi
Trẻ em thích đoán đố.
menzàibānbànlecāihuódòng
Chúng tôi tổ chức đoán đố trong lớp.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"đoán đố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoán đố" trong tiếng Trung là 猜谜, đọc là cāi mí.
猜谜 nghĩa là gì?
猜谜 (cāi mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoán đố".
猜谜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猜谜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猜谜 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢猜谜。 (Trẻ em thích đoán đố.); 我们在班里举办了猜谜活动。 (Chúng tôi tổ chức đoán đố trong lớp.).

Muốn nhớ "猜谜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí