YiWordsYiWords

guìtái

quầy

danh từ tiếng Trung
柜台 quầy

Cụm từ thường dùng

shōuyínguìtái
quầy thu ngân
jiēdàiguìtái
quầy lễ tân

Câu ví dụ

zàishōuyínguìtáipáiduì
Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.
zàijiēdàiguìtáixúnxìn
Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"quầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy" trong tiếng Trung là 柜台, đọc là guì tái.
柜台 nghĩa là gì?
柜台 (guì tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy".
柜台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柜台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柜台 như thế nào?
Ví dụ: 我在收银柜台排队。 (Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.); 你可以在接待柜台咨询信息。 (Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.).

Muốn nhớ "柜台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí