"quầy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quầy" trong tiếng Trung là 柜台, đọc là guì tái.
柜台 nghĩa là gì?
柜台 (guì tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "quầy".
柜台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柜台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柜台 như thế nào?
Ví dụ: 我在收银柜台排队。 (Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.); 你可以在接待柜台咨询信息。 (Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.).